Bản dịch của từ Biophysical trong tiếng Việt

Biophysical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biophysical(Adjective)

bˌaɪoʊfˈɪsɨkəp
bˌaɪoʊfˈɪsɨkəp
01

Thuộc về sinh vật lý; liên quan đến lĩnh vực sinh lý học kết hợp với vật lý (nghiên cứu các quá trình sinh học bằng phương pháp và nguyên lý vật lý).

Of or pertaining to biophysics.

生物物理学的

Ví dụ
02

Thuộc về hoặc liên quan tới sự kết hợp giữa sinh học và vật lý — tức là các hiện tượng, nghiên cứu hoặc phương pháp dùng kiến thức vật lý để hiểu các hệ sinh học

Of or pertaining to a combination of biology and physics.

生物物理学的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh