Bản dịch của từ Birdfeeder trong tiếng Việt

Birdfeeder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birdfeeder(Noun)

bˈɝdfˈidɚ
bˈɝdfˈidɚ
01

Một dụng cụ hoặc khay chuyên dụng để đặt thức ăn cho chim, giúp chim đến ăn dễ dàng (thường treo ngoài trời hoặc đặt trên cột).

A device designed to supply food to birds.

鸟食器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh