Bản dịch của từ Birdlike trong tiếng Việt

Birdlike

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birdlike(Adjective)

bˈɝɹdlˌɑɪk
bˈɝɹdlˌɑɪk
01

Có đặc điểm giống chim; trông hoặc hành động như chim.

Resembling or characteristic of a bird.

Ví dụ

Birdlike(Adverb)

bˈɝɹdlˌɑɪk
bˈɝɹdlˌɑɪk
01

Một cách giống chim; theo cách làm gợi nhớ hoặc có đặc điểm như chim (nhẹ nhàng, vỗ cánh, bay lượn hoặc có cử chỉ giống chim).

In a way that resembles or suggests a bird.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh