Bản dịch của từ Bite into trong tiếng Việt

Bite into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bite into(Phrase)

bˈaɪt ˈɪntəʊ
ˈbaɪt ˈɪntoʊ
01

Bắt đầu ăn thứ gì đó bằng răng

Start by biting into something with your teeth.

用牙齿开始咬东西

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ