Anh - Việt

Bản dịch của từ Bitstream trong tiếng Việt

bitstream

Noun

bitstream (Noun)

/bˈɪtstɹiəm/
/bˈɪtstɹiəm/
AI

Nghĩa 01

Dãy dữ liệu ở dạng nhị phân (chuỗi các bit 0 và 1) được truyền hoặc lưu liên tiếp — tức là một luồng/chuỗi bit.

A stream of data in binary form.

Ví dụ
Bitstream từ mạng xã hội liên tục cập nhật các tương tác của người dùng.The bitstream from social media is constantly updating user interactions.
Bitstream không bao gồm bất kỳ thông tin cá nhân nào về người dùng.The bitstream does not include any personal information about users.

Video ngữ cảnh