Bản dịch của từ Bituminize trong tiếng Việt

Bituminize

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bituminize(Adjective)

bɨtˈʌmənˌaɪzd
bɨtˈʌmənˌaɪzd
01

Được xử lý hoặc phủ bằng bitum (nhựa đường); có bề mặt được trám/phủ lớp bitum để chống thấm hoặc gia cố.

Treated with bitumen.

用沥青处理的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bituminize(Verb)

bɨtˈʌmənˌaɪzd
bɨtˈʌmənˌaɪzd
01

Xử lý, trộn hoặc phủ bằng nhựa đường (bitumen) để làm kín, chống thấm hoặc tạo bề mặt nhựa đường.

Treat or mix with bitumen.

用沥青处理或混合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ