Bản dịch của từ Bitumen trong tiếng Việt
Bitumen

Bitumen (Noun)
Một chất đặc, màu đen, dẻo và nhờn, gồm các hợp chất hydrocarbon. Có thể lấy từ mỏ tự nhiên hoặc là phần dư sau khi chưng cất dầu mỏ. Thường được dùng để trải đường (làm nhựa đường) và làm vật liệu lợp mái.
A black viscous mixture of hydrocarbons obtained naturally or as a residue from petroleum distillation It is used for road surfacing and roofing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bitumen là một thuật ngữ chỉ một loại vật liệu lỏng, có độ nhớt cao, thường được sử dụng trong xây dựng và sửa chữa các công trình hạ tầng như đường cao tốc và mái nhà. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, từ "asphalt" (mỹ) thường được dùng để chỉ loại bitumen đã được xử lý và dùng trong xây dựng. Bitumen có tính chất chống thấm nước và bám dính cao, thường được khai thác từ dầu mỏ.
Họ từ
Bitumen là một thuật ngữ chỉ một loại vật liệu lỏng, có độ nhớt cao, thường được sử dụng trong xây dựng và sửa chữa các công trình hạ tầng như đường cao tốc và mái nhà. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, từ "asphalt" (mỹ) thường được dùng để chỉ loại bitumen đã được xử lý và dùng trong xây dựng. Bitumen có tính chất chống thấm nước và bám dính cao, thường được khai thác từ dầu mỏ.
