Bản dịch của từ Surfacing trong tiếng Việt

Surfacing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surfacing(Verb)

sˈɝfəsɪŋ
sˈɝfəsɪŋ
01

Xuất hiện hoặc hiện lên, đặc biệt là sau khi bị che khuất hoặc khó thấy trước đó

To emerge or appear especially after being hidden or not easily seen.

出现

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Surfacing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Surface

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Surfaced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Surfaced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Surfaces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Surfacing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ