Bản dịch của từ Surfacing trong tiếng Việt

Surfacing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surfacing (Verb)

sˈɝfəsɪŋ
sˈɝfəsɪŋ
01

Xuất hiện hoặc hiện lên, đặc biệt là sau khi bị che khuất hoặc khó thấy trước đó

To emerge or appear especially after being hidden or not easily seen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ