Anh - Việt

Bản dịch của từ Blabbing trong tiếng Việt

blabbing

Verb

blabbing (Verb)

/blˈæbɪŋ/
/ˈbɫæbɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Nói quá nhiều, đặc biệt là tiết lộ thông tin đáng lẽ phải được giữ bí mật.

Talking too much especially revealing information that should be kept secret

Ví dụ
Maya đang tiết lộ kết quả khảo sát riêng của câu lạc bộ trên mạng xã hội.Maya is blabbing our club's private survey results on social media.
Daniel không tiết lộ câu hỏi phỏng vấn cho các bạn cùng lớp.Daniel is not blabbing the interview questions to classmates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh