Bản dịch của từ Blameless trong tiếng Việt

Blameless

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blameless(Adjective)

blˈeɪmləs
blˈeɪmlɪs
01

Không đáng trách; vô tội; không có lỗi gì, không thể bị khiển trách về một việc nào đó.

Free from blame innocent.

无罪的; 清白的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blameless(Adverb)

blˈeɪmləs
blˈeɪmlɪs
01

Một cách vô tội, không đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích

In a blameless manner.

无罪的,毫无指责的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ