Bản dịch của từ Bland blend trong tiếng Việt
Bland blend
Adjective Noun [U/C]

Bland blend(Adjective)
blˈænd blˈɛnd
ˈbɫænd ˈbɫɛnd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Vị dị mịn và nhẹ nhàng
A gentle and soothing aroma.
清淡宜人,令人感觉舒适
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bland blend(Noun)
blˈænd blˈɛnd
ˈbɫænd ˈbɫɛnd
01
Sự pha trộn hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau
Lacking distinctive features or qualities, it becomes dull and boring.
因为缺乏鲜明的特色或特质,变得令人乏味。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một loại thực phẩm hoặc đồ uống nhẹ, không có vị đậm đặc
A gentle and soothing taste.
一种温和、不带浓烈味道的食物或饮料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Sự pha trộn của nhiều phong cách âm nhạc khác nhau
There's a way to deal with things calmly and gently.
融合了多种音乐风格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
