Bản dịch của từ Bland blend trong tiếng Việt

Bland blend

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bland blend(Adjective)

blˈænd blˈɛnd
ˈbɫænd ˈbɫɛnd
01

Thiếu đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng, do đó trở nên nhàm chán

Lacking distinctive traits or a strong personality, so it becomes dull.

因为缺少鲜明的特色或强烈的个性,所以显得没有趣味性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vị dị mịn và nhẹ nhàng

A gentle and soothing aroma.

清淡宜人,令人感觉舒适

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có thái độ điềm tĩnh và dễ chịu

There's a way to behave calmly and gently.

举止稳重温和

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bland blend(Noun)

blˈænd blˈɛnd
ˈbɫænd ˈbɫɛnd
01

Sự pha trộn hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau

Lacking distinctive features or qualities, it becomes dull and boring.

因为缺乏鲜明的特色或特质,变得令人乏味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại thực phẩm hoặc đồ uống nhẹ, không có vị đậm đặc

A gentle and soothing taste.

一种温和、不带浓烈味道的食物或饮料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự pha trộn của nhiều phong cách âm nhạc khác nhau

There's a way to deal with things calmly and gently.

融合了多种音乐风格

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa