Bản dịch của từ Blatant lie trong tiếng Việt

Blatant lie

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blatant lie(Phrase)

blˈeɪtənt lˈaɪ
ˈbɫeɪtənt ˈɫaɪ
01

Một lời nói dối trắng trợn và vô liêm sỉ

An overt and brazen falsehood

Ví dụ
02

Một lời nói dối rõ ràng và có chủ ý

A lie that is obvious and intentional

Ví dụ
03

Một tuyên bố rõ ràng là sai sự thật

A statement that is clearly false

Ví dụ