blazoned
Verb
blazoned (Verb)
/blˈɑzənd/
/blˈɑzənd/
AI
Nghĩa 01
Trưng bày, phô diễn hoặc để lộ một cách nổi bật, rõ ràng (thường để thu hút sự chú ý).
Ví dụ
Sự kiện đã được công bố rộng rãi trên mạng xã hội cuối tuần qua.The event was blazoned across social media platforms last weekend.
Họ không công bố thành tích của mình trong cuộc họp cộng đồng.They did not blazon their achievements during the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blazoned" được sử dụng để diễn tả hành động công khai, rõ ràng hoặc nổi bật một điều gì đó, thường liên quan đến việc trình bày thông tin một cách hào nhoáng hoặc phô trương. Trong ngữ cảnh pháp lý và quảng cáo, "blazoned" thường ám chỉ việc truyền đạt thông tin một cách trực diện, dễ nhận biết. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "a" trong khuôn khổ hơn.