Bản dịch của từ Bleaching trong tiếng Việt

Bleaching

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bleaching (Noun)

blˈiːtʃɪŋ
ˈbɫitʃɪŋ
01

Quá trình làm cho vật trở nên nhạt màu hoặc trắng hơn bằng cách loại bỏ hay giảm màu, đặc biệt bằng hóa chất hoặc ánh nắng.

The process of making something lighter or white by removing or reducing its colour especially by using chemicals or sunlight

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ