Bản dịch của từ Bleaching trong tiếng Việt

Bleaching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bleaching(Verb)

blˈitʃɪŋ
blˈitʃɪŋ
01

Dạng tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “bleach” (tẩy trắng, làm phai màu). Dùng để diễn tả hành động đang tẩy trắng hoặc quá trình tẩy trắng (ví dụ: đang tẩy trắng quần áo, việc tẩy trắng răng).

Present participle and gerund of bleach.

Ví dụ

Dạng động từ của Bleaching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bleach

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bleached

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bleached

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bleaches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bleaching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ