ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bleaching
Quá trình làm cho vật trở nên nhạt màu hoặc trắng hơn bằng cách loại bỏ hay giảm màu, đặc biệt bằng hóa chất hoặc ánh nắng.
The process of making something lighter or white by removing or reducing its colour especially by using chemicals or sunlight
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bleaching/