Bản dịch của từ Bleating trong tiếng Việt

Bleating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bleating(Verb)

blˈitɨŋ
blˈitɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “bleat” — mô tả hành động kêu hoặc rên rỉ như tiếng của dê, cừu; cũng dùng bóng để chỉ tiếng than vãn, phàn nàn âm nhỏ, yếu.

Present participle and gerund of bleat.

羊叫声;抱怨声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bleating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bleat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bleated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bleated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bleats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bleating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ