Bản dịch của từ Bleating trong tiếng Việt

Bleating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bleating(Verb)

blˈitɨŋ
blˈitɨŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund hoặc trần.

Present participle and gerund of bleat.

Ví dụ

Dạng động từ của Bleating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bleat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bleated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bleated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bleats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bleating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ