Bản dịch của từ Bled trong tiếng Việt

Bled

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bled(Verb)

blˈɛd
blˈɛd
01

"Bled" là dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ "bleed", nghĩa là đã chảy máu hoặc đã để máu chảy (ví dụ: "He bled after the cut" = "Anh ấy đã chảy máu sau khi bị đứt").

Simple past and past participle of bleed.

Ví dụ

Dạng động từ của Bled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bleed

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bleeds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bleeding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ