Bản dịch của từ Blessure trong tiếng Việt

Blessure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blessure(Noun)

ˈblɛsjʊɚ
ˈblɛsjʊɚ
01

(lỗi thời, hiếm gặp) chấn thương

(obsolete, rare) injury

Ví dụ