ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Blessure trong tiếng Việt
Blessure
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Blessure
(
Noun
)
ˈblɛsjʊɚ
ˈblɛsjʊɚ
AI
Tập phát âm
01
(lỗi thời, hiếm gặp) chấn thương
(
obsolete
,
rare
)
injury
Ví dụ