Bản dịch của từ Blighting trong tiếng Việt

Blighting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blighting(Verb)

blˈaɪtɨŋ
blˈaɪtɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/đang – của động từ 'blight', chỉ hành động gây hại, làm hỏng, làm tàn úa hoặc phá hoại (ví dụ: làm cây cối bị bệnh, làm suy giảm, làm giảm giá trị hoặc vẻ đẹp của cái gì đó).

Present participle and gerund of blight.

枯萎,损害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ