Bản dịch của từ Blind as a bat trong tiếng Việt

Blind as a bat

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blind as a bat(Idiom)

ˈblɪnˈdeɪ.zəˌbæt
ˈblɪnˈdeɪ.zəˌbæt
01

Mù như dơi — dùng để chỉ ai đó nhìn kém hoặc không nhìn thấy rõ (thường nói hơi phóng đại, không nhất thiết là hoàn toàn mù).

Unable to see well.

看不清楚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh