Anh - Việt

Bản dịch của từ Blinding trong tiếng Việt

blinding

Adjective

blinding (Adjective)

/blˈaɪndɪŋ/
/ˈbɫaɪndɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Sáng chói đến mức làm người ta khó hoặc không thể nhìn thấy rõ.

So bright that it makes it difficult or impossible to see

Ví dụ
Buổi trưa, ánh nắng chói lòa khiến Maya che mắt khi khảo sát đường phố.At noon, blinding sunlight made Maya shield her eyes during street survey.
Trung tâm cộng đồng không có ánh đèn chói lòa trong buổi thảo luận tối của Daniel.The community center had no blinding lights during Daniel's evening discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tốt, thành công hoặc gây ấn tượng ở mức độ đặc biệt cao.

Extremely good successful or impressive

Ví dụ
Chiến dịch xã hội cực kỳ ấn tượng của Maya giành được 10.000 phiếu ở Chicago.Maya's blinding social campaign won 10,000 votes in Chicago.
Video trên mạng xã hội của tổ chức từ thiện không hề xuất sắc, dù thu hút 50.000 người xem.The charity's social-media video was not blinding, despite reaching 50,000 viewers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh