Bản dịch của từ Blindness to self trong tiếng Việt

Blindness to self

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blindness to self(Phrase)

blˈaɪndnəs tˈuː sˈɛlf
ˈbɫaɪndnəs ˈtoʊ ˈsɛɫf
01

Sự không thể nhận ra hoặc thừa nhận những lỗi lầm hoặc hạn chế của chính mình

Being unable to recognize or admit one's own flaws or limitations.

无法察觉或承认自己缺点或局限

Ví dụ
02

Tình trạng không nhận thức được những thành kiến hoặc hành động gây hại của chính mình

A lack of awareness about one's own prejudices or harmful behaviors.

对自己偏见或有害行为缺乏意识的状态

Ví dụ
03

Một trạng thái phủ nhận về những điểm yếu hoặc sai lầm của bản thân

A state of denying personal weaknesses or mistakes.

对个人弱点或错误的否认态度

Ví dụ