Bản dịch của từ Blink at trong tiếng Việt

Blink at

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blink at(Phrase)

blˈɪŋk ˈæt
blˈɪŋk ˈæt
01

Hành động nhắm mắt rồi mở mắt nhanh chóng nhiều lần trong chốc lát.

To close and open the eyes quickly.

快速闭眼和睁眼的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh