Bản dịch của từ Blinking light trong tiếng Việt

Blinking light

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blinking light(Noun)

blˈɪŋkɨŋ lˈaɪt
blˈɪŋkɨŋ lˈaɪt
01

Đèn nhấp nháy — một loại đèn bật tắt liên tục (chớp) để thu hút sự chú ý; thường thấy trên xe cộ (đèn xi-nhan, đèn cảnh báo) hoặc thiết bị có đèn báo.

A light that flashes off and on especially one on a vehicle.

闪烁灯光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh