Bản dịch của từ Blocking credit trong tiếng Việt
Blocking credit
Noun [U/C]

Blocking credit(Noun)
blˈɒkɪŋ krˈɛdɪt
ˈbɫɑkɪŋ ˈkrɛdɪt
01
Tình huống mà người vay không có khả năng tiếp cận vốn vay.
A situation where the borrower is unable to access credit.
一种借款人无法获得信贷的情况
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lệnh tạm dừng chính thức việc cung cấp vay hoặc tín dụng
Officially suspend the granting of loans or credit.
正式暂停贷款或信用额度的发放。
Ví dụ
