Bản dịch của từ Blocking credit trong tiếng Việt
Blocking credit
Noun [U/C]

Blocking credit(Noun)
blˈɒkɪŋ krˈɛdɪt
ˈbɫɑkɪŋ ˈkrɛdɪt
01
Hành động ngăn cản việc tiếp cận tín dụng hoặc nguồn tài chính
The act of preventing access to credit or financial resources
Ví dụ
Ví dụ
