Bản dịch của từ Blocking credit trong tiếng Việt

Blocking credit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blocking credit(Noun)

blˈɒkɪŋ krˈɛdɪt
ˈbɫɑkɪŋ ˈkrɛdɪt
01

Hành động ngăn cản việc tiếp cận tín dụng hoặc nguồn tài chính

The act of preventing access to credit or financial resources

Ví dụ
02

Một tình huống mà người vay không thể tiếp cận được tín dụng

A situation where credit is not available to borrowers

Ví dụ
03

Tạm ngừng chính thức việc cấp phát khoản vay hoặc tín dụng

A formal halt on the provision of loans or credit

Ví dụ