Anh - Việt

Bản dịch của từ Bloodsucking trong tiếng Việt

bloodsucking

AdjectiveVerb

bloodsucking (Adjective)

/blˈʌdsʌkɪŋ/
/blˈʌdsʌkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả sinh vật hoặc hành vi ăn máu; hút máu để sinh sống (ví dụ: muỗi, ve, dơi hút máu).

Feeding on blood sanguivorous.

Ví dụ
Ma cà rồng thường được miêu tả là sinh vật hút máu trong phim.Vampires are often portrayed as bloodsucking creatures in movies.
Nhiều người không tin vào những con quái vật hút máu như ma cà rồng.Many people do not believe in bloodsucking monsters like vampires.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bloodsucking (Verb)

/blˈʌdsʌkɪŋ/
/blˈʌdsʌkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của động từ "bloodsuck" — chỉ hành động hút máu (thường nói về côn trùng, động vật hoặc hình ảnh ẩn dụ: người hoặc vật lợi dụng, bòn rút của người khác).

Present participle of bloodsuck.

Ví dụ
Ma cà rồng được coi là sinh vật hút máu trong nhiều bộ phim kinh dị.Vampires are considered bloodsucking creatures in many horror films.
Không phải tất cả sinh vật xã hội đều hút máu; một số giúp đỡ người khác phát triển.Not all social creatures are bloodsucking; some help others thrive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh