Bản dịch của từ Bloodsucking trong tiếng Việt
Bloodsucking

Bloodsucking (Adjective)
Mô tả sinh vật hoặc hành vi ăn máu; hút máu để sinh sống (ví dụ: muỗi, ve, dơi hút máu).
Feeding on blood sanguivorous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bloodsucking (Verb)
Dạng hiện tại phân từ của động từ "bloodsuck" — chỉ hành động hút máu (thường nói về côn trùng, động vật hoặc hình ảnh ẩn dụ: người hoặc vật lợi dụng, bòn rút của người khác).
Present participle of bloodsuck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bloodsucking" thường được dùng để chỉ hành động hút máu, phổ biến trong ngữ cảnh mô tả các sinh vật như muỗi hoặc ma cà rồng. Từ này bao gồm hai thành phần: "blood" (máu) và "sucking" (hút). Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, phiên bản này không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "bloodsucking" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người lợi dụng hoặc exploitative behavior trong xã hội.
Từ "bloodsucking" thường được dùng để chỉ hành động hút máu, phổ biến trong ngữ cảnh mô tả các sinh vật như muỗi hoặc ma cà rồng. Từ này bao gồm hai thành phần: "blood" (máu) và "sucking" (hút). Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, phiên bản này không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "bloodsucking" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người lợi dụng hoặc exploitative behavior trong xã hội.
