Bản dịch của từ Blow grits trong tiếng Việt

Blow grits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blow grits(Phrase)

blˈoʊ ɡɹˈɪts
blˈoʊ ɡɹˈɪts
01

Tiết lộ bí mật hoặc sự thật mà người khác muốn giữ kín; làm lộ chuyện riêng tư hoặc thông tin đã được giấu.

To reveal a secret or truth.

揭露秘密或真相

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh