Bản dịch của từ Blubbing trong tiếng Việt

Blubbing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blubbing(Verb)

blˈʌbɨŋ
blˈʌbɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh của 'blub' — diễn tả hành động khóc nức nở, thút thít hoặc khóc rấm rứt.

Present participle and gerund of blub.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ