Bản dịch của từ Bluffer trong tiếng Việt

Bluffer

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bluffer(Noun)

blˈʌfɚ
blˈʌfɚ
01

Người hay giả vờ, người thêu dệt lời nói để gây ấn tượng hoặc lừa đối phương (thường dùng khi chơi bài, đàm phán hoặc cố tỏ ra mạnh hơn thực tế).

One who bluffs.

虚张声势的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bluffer(Adjective)

blˈʌfɚ
blˈʌfɚ
01

“Bluffer” ở đây là dạng so sánh của “bluff”, nghĩa là ‘hời hợt hơn’ hoặc ‘táo bạo hơn’ trong việc lừa dối, khoác lác hoặc ra vẻ can đảm trong khi thật ra không chắc chắn. Dùng để miêu tả người hoặc hành động thể hiện sự dọa nạt/khéo léo giả vờ mạnh mẽ hơn bình thường.

Comparative form of bluff more bluff.

更虚张声势的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ