blunting
VerbNoun Uncountable
blunting (Verb)
/blˈʌntɪŋ/
/ˈbɫəntɪŋ/
AI
Ví dụ
Các thông báo mạng xã hội liên tục đang làm giảm nhận thức của Maya về nghèo đói địa phương.Constant social media alerts are blunting Maya's awareness of local poverty.
Cuộc tranh luận năm 2024 không cho thấy truyền hình đang làm giảm mối lo ngại của công chúng.The 2024 debate did not show that television was blunting public concern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mạng xã hội đang làm suy yếu tranh luận công chúng bằng cách thưởng cho các bài đăng ngắn đầy cảm xúc.Social media is blunting public debate by rewarding short emotional posts.
Dữ liệu khảo sát cho thấy sự phẫn nộ trên mạng không làm suy yếu lòng đồng cảm của cử tri trẻ.Online outrage is not blunting empathy among young voters, survey data shows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
blunting (Noun Uncountable)
/blˈʌntɪŋ/
/ˈbɫəntɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình làm cho một vật, cảm xúc hay tác dụng trở nên bớt sắc bén, bớt mạnh hoặc kém hiệu quả.
Ví dụ
Mạng xã hội gây ra sự suy giảm mối quan tâm của công chúng về rủi ro khí hậu.Social media causes blunting of public concern about climate risks.
Sau bài phát biểu của Maya, cuộc tranh luận công chúng không bị suy yếu.There is no blunting of public debate after Maya's speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blunting" có nghĩa là làm giảm bớt, làm mờ đi hoặc làm yếu đi một cái gì đó, thường liên quan đến cảm xúc hoặc cảm giác. Trong ngữ cảnh tâm lý, "blunting" mô tả trạng thái người không còn cảm nhận được cảm xúc mạnh mẽ. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, nhưng nghĩa của từ vẫn không thay đổi. Trong cả hai phương ngữ, "blunting" có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tâm lý, nhưng mức độ phổ biến có thể khác nhau.