Bản dịch của từ Blushing trong tiếng Việt

Blushing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blushing(Verb)

blˈʌʃɪŋ
blˈʌʃɪŋ
01

'Blushing' là dạng hiện tại (và danh động từ) của động từ 'blush', nghĩa là mặt trở nên đỏ lên do xấu hổ, ngượng ngùng, bối rối hoặc cảm xúc mạnh.

Present participle and gerund of blush.

Ví dụ

Dạng động từ của Blushing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Blush

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Blushed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Blushed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Blushes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Blushing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ