Bản dịch của từ Boasts of trong tiếng Việt

Boasts of

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boasts of(Verb)

bˈəʊsts ˈɒf
ˈboʊsts ˈɑf
01

Có được thứ gì đó và nói về nó một cách khoe khoang

To own something and boast about it.

炫耀拥有某物并得意洋洋地谈论它

Ví dụ
02

Tự hào kể về thành tích hoặc sở hữu của bản thân

Speak with pride about your achievements or possessions.

以自豪之心谈论自己的成就或财富

Ví dụ
03

Có sesuatu mà bạn ao ước và tự hào về nó

Having something to aspire to and be proud of.

拥有值得向往的事物,成为自豪的源泉。

Ví dụ