Bản dịch của từ Bode trong tiếng Việt

Bode

Verb

Bode Verb

/bˈoʊd/
/bˈoʊd/
01

Hãy là một điềm báo về một kết quả cụ thể.

Be a portent of a particular outcome.

Ví dụ

The dark clouds bode a storm.

Những đám mây đen báo trước một cơn bão.

His absence bodes ill for the project's success.

Sự vắng mặt của anh ấy báo hiệu không tốt cho sự thành công của dự án.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Bode

Không có idiom phù hợp