bode
bode (Verb)
Nghĩa 01
Diễn biến thành một điềm, báo hiệu (một kết quả hay sự kiện sẽ xảy ra). Dùng khi điều gì đó cho thấy trước một kết quả cụ thể.
Be a portent of a particular outcome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bode (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bode |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | boded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | boded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bodes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | boding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bode" (động từ) có nghĩa là dự đoán hoặc báo hiệu điều gì sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên các dấu hiệu hiện có. Từ này xuất phát từ tiếng Đức cổ "bode" có nghĩa là "cảnh báo". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng và cách phát âm của từ này. Tuy nhiên, từ "bode" thường xuất hiện trong các cụm từ như "bodes well" hoặc "bodes ill", để chỉ dấu hiệu tích cực hoặc tiêu cực tương ứng cho các sự kiện sắp xảy ra.