Bản dịch của từ Bode trong tiếng Việt

Bode

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bode(Verb)

bˈoʊd
bˈoʊd
01

Diễn biến thành một điềm, báo hiệu (một kết quả hay sự kiện sẽ xảy ra). Dùng khi điều gì đó cho thấy trước một kết quả cụ thể.

Be a portent of a particular outcome.

Ví dụ

Dạng động từ của Bode (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bode

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Boded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Boded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bodes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Boding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ