portent
Noun
portent (Noun)
/pˈɔɹtɛnts/
/pˈɔɹtɛnts/
AI
Ví dụ
Sự giảm đột ngột trên thị trường chứng khoán là dấu hiệu của suy thoái.The sudden drop in the stock market was a portent of recession.
Bỏ qua cảnh báo về biến đổi khí hậu là một dấu hiệu nguy hiểm.Ignoring the warnings about climate change is a dangerous portent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "portent" (dấu hiệu, điềm báo) được sử dụng để chỉ những dấu hiệu hoặc sự kiện có khả năng báo trước điều gì đó quan trọng hoặc nghiêm trọng sẽ xảy ra. Trong ngữ cảnh văn học và triết học, "portent" thường mang một sắc thái huyền bí hoặc dự đoán xấu. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "portent" có thể mang sắc thái khác nhau khi sử dụng ở các vùng miền khác nhau.