Bản dịch của từ Body clock trong tiếng Việt

Body clock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body clock(Noun)

bˈɑdiklˌɑf
bˈɑdiklˌɑf
01

Cơ chế bên trong của cơ thể điều chỉnh các quá trình lặp đi lặp lại theo chu kỳ (như giấc ngủ-thức, nhiệt độ cơ thể, tiết hormone), giúp đồng hồ sinh học hoạt động đều đặn.

The internal mechanism that regulates the various cyclical processes of the body.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh