cyclical
NounAdjective
cyclical (Noun)
/sˈaɪklɪkl/
/sˈɪklɪkl/
AI
Ví dụ
Cyclicals bị ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh tế.Cyclicals are affected by economic cycles.
Không phải tất cả các nhà đầu tư hiểu bản chất của cyclicals.Not all investors understand the nature of cyclicals.
cyclical (Adjective)
/sˈaɪklɪkl/
/sˈɪklɪkl/
AI
Ví dụ
Xu hướng tuần hoàn trong thời trang rất phổ biến trong xã hội chúng ta.Cyclical trends in fashion are common in our society.
Nhiệm vụ viết tiểu luận IELTS không phải lúc nào cũng bao gồm thảo luận về các vấn đề tuần hoàn.The IELTS essay task may not always involve discussing cyclical issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cyclical" là một tính từ mô tả tính chất tuần hoàn, xảy ra theo chu kỳ hoặc lặp đi lặp lại. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để miêu tả các hiện tượng kinh tế, thời tiết hoặc sự kiện tự nhiên có đặc điểm tuần hoàn. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm này cũng được áp dụng tương tự nhưng có thể được nhấn mạnh hơn trong bối cảnh văn hóa hoặc xã hội. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu ở âm vực và ngữ điệu khi phát âm, nhưng về mặt ý nghĩa, chúng khá đồng nhất.