Bản dịch của từ Cyclical trong tiếng Việt

Cyclical

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyclical(Noun)

sˈaɪklɪkl
sˈɪklɪkl
01

Cổ phiếu của các công ty mang tính chu kỳ (doanh nghiệp có doanh thu/lợi nhuận lên xuống theo chu kỳ kinh tế), thường được gọi số nhiều là "cyclicals".

Stock of a cyclical company commonly in plural cyclicals.

周期性公司股票

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cyclical(Adjective)

sˈaɪklɪkl
sˈɪklɪkl
01

Diễn ra lặp lại theo chu kỳ, theo khoảng thời gian đều đặn (tái diễn theo vòng/chu trình).

Recurring at regular intervals.

按周期重复的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ