body waste
Noun
body waste (Noun)
/bˈɑdi wˈeɪst/
/bˈɑdi wˈeɪst/
AI
Ví dụ
Quản lý chất thải cơ thể rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng ở đô thị.Body waste management is crucial for public health in urban areas.
Nhiều người không hiểu chất thải cơ thể ảnh hưởng đến môi trường như thế nào.Many people do not understand how body waste affects the environment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Body waste" đề cập đến các chất thải sinh lý được sản xuất bởi cơ thể người, bao gồm phân và nước tiểu. Đây là sản phẩm của quá trình tiêu hóa và chuyển hóa thức ăn, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng nội môi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong giao tiếp, từ "waste" (chất thải) thường được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh khi nói về vấn đề môi trường.