Bản dịch của từ Body waste trong tiếng Việt

Body waste

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body waste(Noun)

bˈɑdi wˈeɪst
bˈɑdi wˈeɪst
01

Các chất thải do cơ thể sinh vật thải ra, chủ yếu là phân và nước tiểu, không còn hữu ích và được loại bỏ khỏi cơ thể.

The waste products of an organism chiefly feces and urine that are eliminated from the body.

身体排泄物,主要是粪便和尿液。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh