Bản dịch của từ Boisterous trong tiếng Việt

Boisterous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boisterous(Adjective)

bˈɔistɚəs
bˈɔistɹəs
01

Mô tả ai đó hoặc thứ gì đó ồn ào, tràn đầy năng lượng và vui vẻ; thường là huyên náo theo cách thân thiện, sôi nổi chứ không phải gây hấn.

Noisy energetic and cheerful.

喧闹而充满活力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Boisterous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Boisterous

Náo nhiệt

More boisterous

Sôi nổi hơn

Most boisterous

Náo nhiệt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ