Bản dịch của từ Boke trong tiếng Việt

Boke

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boke(Verb)

bˈoʊk
bˈoʊk
01

Nôn; mửa — hành động ói ra thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày ra miệng.

Vomit.

呕吐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Boke(Noun)

bˈoʊk
bˈoʊk
01

Cơn nôn; đợt nôn mửa liên tiếp khi ai đó bị buồn nôn và nôn nhiều lần.

A vomiting fit.

呕吐发作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh