Bản dịch của từ Bolster a compelling case trong tiếng Việt

Bolster a compelling case

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bolster a compelling case(Verb)

bˈəʊlstɐ ˈɑː kəmpˈɛlɪŋ kˈeɪs
ˈboʊɫstɝ ˈɑ ˈkəmˈpɛɫɪŋ ˈkeɪz
01

Để củng cố hoặc tăng cường

To support or reinforce

用以支撑或加固

Ví dụ
02

Hỗ trợ hoặc khích lệ ai đó

To lend a hand or give someone a nudge.

帮助或鼓励某人

Ví dụ
03

Để hỗ trợ hoặc củng cố, nhằm thúc đẩy

Support or bolster to promote

提供支持或增强以促进发展

Ví dụ

Bolster a compelling case(Noun)

bˈəʊlstɐ ˈɑː kəmpˈɛlɪŋ kˈeɪs
ˈboʊɫstɝ ˈɑ ˈkəmˈpɛɫɪŋ ˈkeɪz
01

Một thành phần cấu trúc dùng để chịu đựng hỗ trợ

To support or strengthen

用于支撑的结构元素

Ví dụ
02

Một chiếc gối dài, bầu dục hoặc hình tròn

To provide support or enhance.

一个长长的圆形枕头或垫子

Ví dụ
03

Một thứ cung cấp sự hỗ trợ hoặc tăng cường

To help or encourage someone

提供支持或增强的东西

Ví dụ