Bản dịch của từ Bombarding trong tiếng Việt
Bombarding

Bombarding (Verb)
Tấn công bằng bom, pháo hoặc tên lửa; dội bom/dội pháo liên tục vào một mục tiêu.
Attack with bombs, shells, or missiles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “bombarding” là dạng hiện tại phân từ của động từ “bombard”, có nghĩa là tấn công một cách mãnh liệt, thường liên quan đến sự tấn công bằng vũ khí hoặc là sự dồn dập thông tin, áp lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng; tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm. “Bombarding” được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh quân sự hoặc trong việc mô tả sự tấn công dữ dội về mặt tinh thần hay cảm xúc.
Họ từ
Từ “bombarding” là dạng hiện tại phân từ của động từ “bombard”, có nghĩa là tấn công một cách mãnh liệt, thường liên quan đến sự tấn công bằng vũ khí hoặc là sự dồn dập thông tin, áp lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng; tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm. “Bombarding” được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh quân sự hoặc trong việc mô tả sự tấn công dữ dội về mặt tinh thần hay cảm xúc.
