Bản dịch của từ Bona fide trong tiếng Việt

Bona fide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bona fide(Noun)

ˈboʊ.nəˈfaɪd
ˈboʊ.nəˈfaɪd
01

Tính trung thực và sự chân thành trong ý định của một người; tức là người đó thật lòng, không gian dối hoặc che giấu động cơ xấu.

A persons honesty and sincerity of intention.

诚实和真诚的意图

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh