Bản dịch của từ Bonded warehouse trong tiếng Việt

Bonded warehouse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonded warehouse(Noun)

bˌɑndədˈɑwɚʃən
bˌɑndədˈɑwɚʃən
01

Kho hàng do cơ quan hải quan quản lý, nơi chứa hàng nhập khẩu trong thời gian chờ nộp thuế hoặc làm thủ tục hải quan. Hàng ở trong kho này được giữ dưới sự giám sát của hải quan và chỉ được xuất kho khi nghĩa vụ thuế, lệ phí đã được thực hiện hoặc được phép theo quy định.

A customs-controlled warehouse for the retention of imported goods until the duty owed is paid.

海关监管的仓库,存放进口商品,待缴税款。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh