Bản dịch của từ Boogeyman trong tiếng Việt

Boogeyman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boogeyman(Noun)

bˈʊgimæn
bˈʊgimæn
01

Từ "boogeyman" là dạng thay thế của "bogeyman" — chỉ một nhân vật tưởng tượng đáng sợ được cha mẹ dùng để dọa trẻ con, hoặc một thứ/ai đó được xem là nguyên nhân gây sợ hãi hoặc rủi ro. Thường mang nghĩa: người/tạo vật đáng sợ, kẻ gây sợ hãi hoặc mối đe dọa tưởng tượng.

Alternative form of bogeyman.

可怕的怪物,吓唬孩子的虚构角色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ