Bản dịch của từ Book wagon trong tiếng Việt

Book wagon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Book wagon(Noun)

bʊk wˈægn
bʊk wˈægn
01

Một loại xe ngựa kéo (xe gỗ) dùng trong thời các người định cư ban đầu chở hành lý, đồ dùng và cả sách vở.

A horsedrawn wagon used by early settlers to carry their belongings and books.

早期定居者用来运输物品和书籍的马车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh