Bản dịch của từ Bookishness trong tiếng Việt
Bookishness

Bookishness(Adjective)
Miêu tả người có khuynh hướng yêu sách, ham đọc sách; có phong cách hoặc sở thích giống người thích sách (thường là chăm học, trầm tính, thích đọc hơn hoạt động xã hội).
Characterized by an interest in books.
热爱书籍的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Bookishness" là một danh từ chỉ đặc điểm hoặc thái độ của người yêu sách, thường thể hiện qua việc ham thích đọc và tìm hiểu kiến thức từ sách. Thuật ngữ này có thể mang sắc thái tích cực, ám chỉ sự am hiểu, hoặc tiêu cực, thể hiện sự rời xa thực tiễn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và không có phiên bản khác biệt trong tiếng Anh Anh, cả hai đều phát âm và viết giống nhau.
Từ "bookishness" bắt nguồn từ tiếng Anh "bookish", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "buch", nghĩa là sách. Cấu trúc của từ này kết hợp với hậu tố "-ness", dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Trong lịch sử, "bookishness" chỉ sự thiên về sách vở và kiến thức học thuật, gắn liền với những người say mê đọc và học. Ngày nay, từ này thường chỉ sự am hiểu lý thuyết nhưng thiếu thực tiễn.
Thuật ngữ "bookishness" thường không xuất hiện phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, bao gồm bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả tính cách hoặc phong cách học thuật, thể hiện sự yêu thích hoặc quan tâm đến sách vở và kiến thức lý thuyết. "Bookishness" cũng xuất hiện trong văn học và phê bình, nhằm chỉ ra sự nghiêng về các khía cạnh trí thức hơn là thực tiễn trong giao tiếp hoặc tư duy.
Họ từ
"Bookishness" là một danh từ chỉ đặc điểm hoặc thái độ của người yêu sách, thường thể hiện qua việc ham thích đọc và tìm hiểu kiến thức từ sách. Thuật ngữ này có thể mang sắc thái tích cực, ám chỉ sự am hiểu, hoặc tiêu cực, thể hiện sự rời xa thực tiễn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và không có phiên bản khác biệt trong tiếng Anh Anh, cả hai đều phát âm và viết giống nhau.
Từ "bookishness" bắt nguồn từ tiếng Anh "bookish", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "buch", nghĩa là sách. Cấu trúc của từ này kết hợp với hậu tố "-ness", dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Trong lịch sử, "bookishness" chỉ sự thiên về sách vở và kiến thức học thuật, gắn liền với những người say mê đọc và học. Ngày nay, từ này thường chỉ sự am hiểu lý thuyết nhưng thiếu thực tiễn.
Thuật ngữ "bookishness" thường không xuất hiện phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, bao gồm bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả tính cách hoặc phong cách học thuật, thể hiện sự yêu thích hoặc quan tâm đến sách vở và kiến thức lý thuyết. "Bookishness" cũng xuất hiện trong văn học và phê bình, nhằm chỉ ra sự nghiêng về các khía cạnh trí thức hơn là thực tiễn trong giao tiếp hoặc tư duy.
