Bản dịch của từ Borborygm trong tiếng Việt
Borborygm
Noun [U/C]

Borborygm(Noun)
ˈbɔːbəɹɪm
ˌbɔɹbəˈɹiɡm̩
Ví dụ
02
Tiếng sôi sùng sục hoặc ầm ầm, như tiếng chảy róc rách trong bụng.
(figurative) The sound of burbling or the rumbling noise.
(比喻用语)指咕噜作响或低沉的隆隆声。
Ví dụ
