Bản dịch của từ Borborygm trong tiếng Việt

Borborygm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borborygm(Noun)

ˈbɔːbəɹɪm
ˌbɔɹbəˈɹiɡm̩
01

Tiếng ợ ầm ầm hoặc ùng ục do khí trong ruột gây ra.

Gurgling or rumbling sounds caused by gas in the intestines, which are rare.

腹部传出的咕噜声或隆隆声,是肠道内气体引起的声音,医学上属于罕见现象,也涉及生理学范畴。

Ví dụ
02

Tiếng sôi sùng sục hoặc ầm ầm, như tiếng chảy róc rách trong bụng.

(figurative) The sound of burbling or the rumbling noise.

(比喻用语)指咕噜作响或低沉的隆隆声。

Ví dụ