Bản dịch của từ Rumbling trong tiếng Việt

Rumbling

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rumbling(Verb)

ɹˈʌmbəlɪŋ
ɹˈʌmblɪŋ
01

Phát ra một tiếng ầm ầm, trầm và kéo dài; âm thanh vang rung liên tục, thường dùng cho tiếng sấm, tiếng động cơ hoặc tiếng bụng đói.

Make a continuous deep resonant sound.

发出轰隆声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rumbling(Adjective)

ˈrʌm.bə.lɪŋ
ˈrʌm.bə.lɪŋ
01

Phát ra tiếng vang sâu, ầm ầm và liên tục (thường là âm thanh trầm, nghe như tiếng rung động hoặc tiếng gầm nhẹ).

Making a continuous deep resonant sound.

发出深沉的连续声响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rumbling(Noun)

ˈrʌm.bə.lɪŋ
ˈrʌm.bə.lɪŋ
01

Âm thanh trầm, đều và liên tục, thường nghe như tiếng ầm ầm, rền vang (ví dụ: tiếng sấm, tiếng động lớn ở xa hoặc tiếng bụng kêu lúc đói).

A continuous deep resonant sound.

持续的低沉共鸣声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ