Anh - Việt

Bản dịch của từ Rumbling trong tiếng Việt

rumbling

AdjectiveVerbNoun

rumbling (Adjective)

/ˈrʌm.bə.lɪŋ/
/ˈrʌm.bə.lɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Phát ra tiếng vang sâu, ầm ầm và liên tục (thường là âm thanh trầm, nghe như tiếng rung động hoặc tiếng gầm nhẹ).

making a continuous deep resonant sound.

Ví dụ
Âm thanh ầm ầm của tàu chạy qua làm gián đoạn khu phố yên bình.The rumbling noise of the passing train disrupted the peaceful neighborhood.
Trận bão ầm ầm khiến mọi người phải ở trong nhà trong buổi tập trung buổi tối.The rumbling thunderstorm kept everyone indoors during the evening gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rumbling (Verb)

/ɹˈʌmbəlɪŋ/
/ɹˈʌmblɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Phát ra một tiếng ầm ầm, trầm và kéo dài; âm thanh vang rung liên tục, thường dùng cho tiếng sấm, tiếng động cơ hoặc tiếng bụng đói.

make a continuous deep resonant sound.

Ví dụ
Các người biểu tình đang ầm ầm ngoài tòa nhà chính phủ.The protesters were rumbling outside the government building.
Tin đồn về việc sa thải bắt đầu ầm ầm trong công ty.The rumors of layoffs started rumbling through the company.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rumbling (Noun)

/ˈrʌm.bə.lɪŋ/
/ˈrʌm.bə.lɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh trầm, đều và liên tục, thường nghe như tiếng ầm ầm, rền vang (ví dụ: tiếng sấm, tiếng động lớn ở xa hoặc tiếng bụng kêu lúc đói).

a continuous deep resonant sound.

Ví dụ
Âm thanh gầm rống của giao thông lấp đầy các con phố thành phố.The rumbling of traffic filled the city streets.
Âm thanh gầm rống của tàu điện ngầm vang vọng qua ga ngầm.The rumbling of the subway echoed through the underground station.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh