rumbling
AdjectiveVerbNoun
rumbling (Adjective)
/ˈrʌm.bə.lɪŋ/
/ˈrʌm.bə.lɪŋ/
AI
Ví dụ
Âm thanh ầm ầm của tàu chạy qua làm gián đoạn khu phố yên bình.The rumbling noise of the passing train disrupted the peaceful neighborhood.
Trận bão ầm ầm khiến mọi người phải ở trong nhà trong buổi tập trung buổi tối.The rumbling thunderstorm kept everyone indoors during the evening gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rumbling (Verb)
/ɹˈʌmbəlɪŋ/
/ɹˈʌmblɪŋ/
AI
Ví dụ
Các người biểu tình đang ầm ầm ngoài tòa nhà chính phủ.The protesters were rumbling outside the government building.
Tin đồn về việc sa thải bắt đầu ầm ầm trong công ty.The rumors of layoffs started rumbling through the company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rumbling (Noun)
/ˈrʌm.bə.lɪŋ/
/ˈrʌm.bə.lɪŋ/
AI
Ví dụ
Âm thanh gầm rống của giao thông lấp đầy các con phố thành phố.The rumbling of traffic filled the city streets.
Âm thanh gầm rống của tàu điện ngầm vang vọng qua ga ngầm.The rumbling of the subway echoed through the underground station.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rumbling là một từ tiếng Anh mô tả âm thanh ầm ầm, thường liên quan đến các hiện tượng tự nhiên như sấm sét, động đất hoặc tiếng của dạ dày khi đói. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm [ˈrʌm.bəl.ɪŋ], trong khi bản tiếng Anh Mỹ có thể nghe có phần nhẹ nhàng hơn. Cả hai dạng đều sử dụng để chỉ cảm giác rung chuyển hoặc âm thanh không rõ ràng nhưng có sức nặng, thường mang ý nghĩa bất an hoặc đe doạ.