Bản dịch của từ Boring dwelling trong tiếng Việt

Boring dwelling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boring dwelling(Noun)

bˈɔːrɪŋ dwˈɛlɪŋ
ˈbɔrɪŋ ˈdwɛɫɪŋ
01

Nơi mà người ta sinh sống, nơi cư trú

A place to live.

一个居住的地方,一个住处。

Ví dụ
02

Hành động cư trú hoặc sinh sống tại một chỗ nào đó

Residency or living in a place.

居住在某个地点的行为

Ví dụ
03

Một tòa nhà hoặc công trình được dùng làm nơi ở

A building or structure used as a place of residence.

一幢用作住所的建筑或结构。

Ví dụ