Bản dịch của từ Borning trong tiếng Việt

Borning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borning(Verb)

bˈɔɹnɨŋ
bˈɔɹnɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'born' (được sinh ra). Thường dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái 'đang được sinh ra' hoặc 'đã sinh ra' trong cấu trúc ngữ pháp (ví dụ khi dùng như danh động từ).

Present participle and gerund of born.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh