Bản dịch của từ Borosilicate trong tiếng Việt
Borosilicate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "borosilicate" chỉ một loại thủy tinh chịu nhiệt, được tạo thành từ silicat và borat, có khả năng chịu sốc nhiệt cao. Loại vật liệu này thường được sử dụng trong công nghiệp chế biến thực phẩm, thiết bị phòng thí nghiệm, và đồ gia dụng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết lẫn phát âm; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực và ngành nghề.
Từ "borosilicate" được hình thành từ hai thành phần: "borosilicate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "borium" (boron) và "silica" (silicon dioxide). Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một loại thủy tinh có chứa boron và silica, phát triển vào thế kỷ 19 nhằm cải thiện tính chất chịu nhiệt và hóa học. Sự kết hợp này đã tạo ra vật liệu với độ bền cao, được ứng dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, phản ánh rõ ràng sự tiến bộ trong nghiên cứu vật liệu.
Từ "borosilicate" thể hiện tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà từ vựng chuyên ngành ít được sử dụng. Tuy nhiên, từ này thường được gặp trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực hóa học và vật liệu, liên quan đến thủy tinh chịu nhiệt và đồ dùng thí nghiệm. Borosilicate là vật liệu quen thuộc trong các phòng thí nghiệm và được sử dụng khi cần độ bền cao và chịu được sự thay đổi nhiệt độ mạnh mẽ.
Từ "borosilicate" chỉ một loại thủy tinh chịu nhiệt, được tạo thành từ silicat và borat, có khả năng chịu sốc nhiệt cao. Loại vật liệu này thường được sử dụng trong công nghiệp chế biến thực phẩm, thiết bị phòng thí nghiệm, và đồ gia dụng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết lẫn phát âm; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực và ngành nghề.
Từ "borosilicate" được hình thành từ hai thành phần: "borosilicate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "borium" (boron) và "silica" (silicon dioxide). Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một loại thủy tinh có chứa boron và silica, phát triển vào thế kỷ 19 nhằm cải thiện tính chất chịu nhiệt và hóa học. Sự kết hợp này đã tạo ra vật liệu với độ bền cao, được ứng dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, phản ánh rõ ràng sự tiến bộ trong nghiên cứu vật liệu.
Từ "borosilicate" thể hiện tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà từ vựng chuyên ngành ít được sử dụng. Tuy nhiên, từ này thường được gặp trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực hóa học và vật liệu, liên quan đến thủy tinh chịu nhiệt và đồ dùng thí nghiệm. Borosilicate là vật liệu quen thuộc trong các phòng thí nghiệm và được sử dụng khi cần độ bền cao và chịu được sự thay đổi nhiệt độ mạnh mẽ.
