Bản dịch của từ Borosilicate trong tiếng Việt

Borosilicate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borosilicate(Noun)

boʊɹəsˈɪləkɪt
boʊɹəsˈɪləkɪt
01

Một loại thủy tinh có nhiệt độ nóng chảy thấp, được làm từ hỗn hợp silica (SiO₂) và oxit bor (B₂O₃). Thủy tinh borosilicate bền với nhiệt độ và sốc nhiệt, thường được dùng để làm dụng cụ phòng thí nghiệm, đồ gia dụng chịu nhiệt (ví dụ: cốc, lọ) và ống nghiệm.

A lowmelting glass made from a mixture of silica and boric oxide B₂O₃.

一种低熔点玻璃,由二氧化硅和硼酸盐混合而成。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh